食品製造現場で使う日本語【単語・フレーズ集/ベトナム語対訳つき】
2026年5月17日|⏱ 約8分で読めます|👁 4
この記事は、日本の食品製造現場で働く方のための日本語ガイドです。ベトナム語の対訳つきで、はじめて日本で働く方にもわかりやすくまとめました。
🏭 基本の職場用語
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 工場 | こうじょう | nhà máy |
| 製造現場 | せいぞうげんば | khu vực sản xuất |
| 作業 | さぎょう | công việc / thao tác |
| 担当 | たんとう | người phụ trách |
| 班長 | はんちょう | tổ trưởng |
| 交代 | こうたい | ca làm việc / thay ca |
| 残業 | ざんぎょう | làm thêm giờ |
| 休憩 | きゅうけい | giờ nghỉ giải lao |
| 更衣室 | こういしつ | phòng着thay đồ |
| 倉庫 | そうこ | kho hàng |
🦺 安全・衛生の言葉
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 安全 | あんぜん | an toàn |
| 衛生 | えいせい | vệ sinh |
| 手洗い | てあらい | rửa tay |
| 消毒 | しょうどく | khử trùng / sát khuẩn |
| 手袋 | てぶくろ | găng tay |
| 帽子・ヘアネット | ぼうし | mũ / lưới trùm tóc |
| マスク | まするく | khẩu trang |
| 白衣 | はくい | áo blouse trắng |
| 異物混入 | いぶつこんにゅう | lẫn tạp chất / lẫn vật lạ |
| 危険 | きけん | nguy hiểm |
| 禁止 | きんし | cấm |
| 注意 | ちゅうい | cẩn thận / chú ý |
🍱 食品製造の工程・作業
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 原料 | げんりょう | nguyên liệu |
| 計量 | けいりょう | cân / đong đo |
| 混合・混練 | こんごう | trộn / nhào |
| 加熱 | かねつ | gia nhiệt / đun nóng |
| 冷却 | れいきゃく | làm nguội / làm lạnh |
| 充填 | じゅうてん | chiết rót / đóng gói vào hộp |
| 包装 | ほうそう | đóng gói |
| 検査 | けんさ | kiểm tra / kiểm định |
| 賞味期限 | しょうみきげん | hạn sử dụng tốt nhất |
| 消費期限 | しょうひきげん | hạn sử dụng |
| 不良品 | ふりょうひん | hàng lỗi / hàng kém chất lượng |
| 出荷 | しゅっか | xuất hàng / giao hàng |
🔧 機械・設備の言葉
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 機械 | きかい | máy móc |
| ライン | らいん | dây chuyền sản xuất |
| コンベア | こんべあ | băng tải |
| 冷凍庫 | れいとうこ | kho đông lạnh / tủ đông |
| 冷蔵庫 | れいぞうこ | tủ lạnh / kho mát |
| スイッチ・ボタン | すいっち | công tắc / nút bấm |
| 電源 | でんげん | nguồn điện |
| 故障 | こしょう | hư hỏng / sự cố máy |
| 清掃 | せいそう | vệ sinh / lau dọn |
📋 指示・作業でよく使う言葉
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| やってください | やってください | hãy làm đi |
| 止めてください・とめてください | とめてください | hãy dừng lại |
| 始めてください・はじめてください | はじめてください | hãy bắt đầu |
| 確認してください・かくにんしてください | かくにんしてください | hãy kiểm tra xác nhận |
| 気をつけてください | きをつけてください | hãy cẩn thận |
| 急いでください・いそいでください | いそいでください | hãy nhanh lên |
| ゆっくりやってください | ゆっくりやってください | hãy làm từ từ |
| もう一度・もういちど | もういちど | làm lại một lần nữa |
| 交代してください・こうたいしてください | こうたいしてください | hãy thay ca / đổi chỗ |
| 片付けてください・かたづけてください | かたづけてください | hãy dọn dẹp |
🚨 緊急・トラブルの言葉
| 日本語 | 読み方 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 緊急 | きんきゅう | khẩn cấp |
| 助けてください! | たすけてください | hãy giúp tôi! / cứu tôi! |
| 怪我をしました | けがをしました | tôi bị thương |
| 機械が止まりました | きかいがとまりました | máy đã dừng |
| 異物が入りました | いぶつがはいりました | có vật lạ lẫn vào |
| すぐに来てください! | すぐにきてください | hãy đến ngay! |
| 火災・火事 | かじ | hỏa hoạn / cháy |
| 非常口 | ひじょうぐち | lối thoát hiểm |
💬 よく使う会話フレーズ
| 日本語フレーズ | Tiếng Việt |
|---|---|
| 「わかりました。」 | Tôi hiểu rồi. |
| 「わかりません。もう一度(いちど)お願いします(おねがいします)。」 | Tôi không hiểu. Xin nhắc lại một lần nữa. |
| 「できました。」 | Tôi đã làm xong rồi. |
| 「まだです。」 | Chưa xong. |
| 「これでいいですか?」 | Như thế này có được không? |
| 「少々(しょうしょう)お待ちください(おまちください)。」 | Vui lòng đợi một chút. |
| 「体調(たいちょう)が悪(わる)いです。」 | Tôi không khỏe. |
| 「トイレに行って(いって)もいいですか?」 | Tôi có thể đi vệ sinh không? |
| 「ありがとうございます。」 | Cảm ơn. |
| 「お疲れ様(つかれさま)でした。」 | Bạn đã làm việc vất vả. (câu chào khi kết thúc ca) |
📌 食品工場の基本ルール / Quy tắc cơ bản tại nhà máy thực phẩm
- 🙅 装飾品(アクセサリー)は禁止 / Cấm đeo đồ trang sức
- ✋ 入室前に必ず手洗い・消毒 / Bắt buộc rửa tay và khử trùng trước khi vào
- 🎽 専用の作業服・白衣を着用 / Mặc đồng phục / áo blouse chuyên dụng
- 🚫 食品エリアでの飲食禁止 / Cấm ăn uống trong khu vực sản xuất
- 📱 スマートフォン持込禁止(現場による) / Cấm mang điện thoại vào (tùy nhà máy)
💡 困ったときのひと言 / Câu hữu ích khi gặp khó khăn
「すみません、教えてください。」
→ Xin lỗi, hãy hướng dẫn cho tôi.
「もう少し(もうすこし)ゆっくり話してください。」
→ Hãy nói chậm hơn một chút.
「すみません、教えてください。」
→ Xin lỗi, hãy hướng dẫn cho tôi.
「もう少し(もうすこし)ゆっくり話してください。」
→ Hãy nói chậm hơn một chút.