食品工場での日本語会話【場面別ダイアログ集】ベトナム語訳つき
2026年5月17日|⏱ 約14分で読めます|👁 3
この記事では、食品工場で実際によく使われる日本語会話を場面別にまとめました。初出勤・作業指示・報告・緊急時など、現場で役立つ表現をベトナム語訳つきで学びましょう。
この記事で学べること
- 初出勤・自己紹介
- 作業の指示を受ける・確認する
- 作業完了の報告
- 困ったときの表現
- 機械トラブル・緊急時の会話
- 休憩・退勤のあいさつ
場面① 初出勤・自己紹介
初めての職場では、まず挨拶と自己紹介が大切です。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グエン(新人) | 本日からお世話になります。グエンと申します。よろしくお願いします。 | Hôm nay tôi bắt đầu làm việc ở đây. Tôi tên là Nguyên. Rất mong được chỉ bảo. |
| 班長(田中) | 田中です。よろしく。何かわからないことがあったら、遠慮なく聞いてください。 | Tôi là Tanaka. Rất vui được làm việc cùng. Nếu có gì không hiểu, cứ thoải mái hỏi tôi nhé. |
| グエン | はい、ありがとうございます。よろしくお願いします。 | Vâng, cảm ơn anh/chị. Rất mong được chỉ bảo. |
| 班長 | まず更衣室で着替えてください。帽子・マスク・手袋を必ずつけてください。 | Trước tiên hãy thay đồ ở phòng thay đồ. Bắt buộc phải đội mũ, đeo khẩu trang và đeo găng tay. |
| グエン | わかりました。 | Tôi hiểu rồi. |
場面② 作業指示を受ける
仕事の内容を指示されたとき、わからなければ確認しましょう。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 班長 | 今日はAラインで包装の作業をお願いします。 | Hôm nay nhờ bạn làm việc đóng gói ở dây chuyền A. |
| グエン | はい。どこに立てばいいですか? | Vâng. Tôi đứng ở đâu ạ? |
| 班長 | あのコンベアの横に立ってください。流れてきた商品を箱に入れてください。 | Đứng bên cạnh băng tải đó. Hãy xếp sản phẩm chạy ra vào hộp. |
| グエン | 何個ずつ入れますか? | Cho vào mấy cái một ạ? |
| 班長 | 1箱に12個です。入れたら蓋を閉めてください。 | Mỗi hộp 12 cái. Xếp xong thì đóng nắp lại. |
| グエン | わかりました。12個を1箱に入れて、蓋を閉めますね。 | Tôi hiểu. Xếp 12 cái vào một hộp, rồi đóng nắp phải không ạ? |
| 班長 | そうです。正しい。ではよろしくお願いします。 | Đúng rồi. Đúng vậy. Vậy thì nhờ bạn nhé. |
💡 ポイント:指示を受けたら、自分の言葉で繰り返して確認するのがおすすめです。「〜ですね?」と繰り返すことでミスを防げます。
Tip: Sau khi nhận chỉ thị, hãy lặp lại bằng lời của bạn để xác nhận. Nói "〜ですね?" (Nghĩa là〜 phải không?) giúp tránh nhầm lẫn.
Tip: Sau khi nhận chỉ thị, hãy lặp lại bằng lời của bạn để xác nhận. Nói "〜ですね?" (Nghĩa là〜 phải không?) giúp tránh nhầm lẫn.
場面③ 作業完了の報告
作業が終わったら、必ず報告しましょう。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グエン | 田中さん、包装が終わりました。 | Anh/Chị Tanaka, tôi đã đóng gói xong rồi ạ. |
| 班長 | お疲れ様。何箱できましたか? | Bạn vất vả rồi. Được bao nhiêu hộp vậy? |
| グエン | 50箱できました。記録票に書きました。 | Được 50 hộp ạ. Tôi đã ghi vào phiếu ghi chép rồi. |
| 班長 | ありがとう。次はBラインを手伝ってください。 | Cảm ơn bạn. Tiếp theo hãy hỗ trợ dây chuyền B nhé. |
| グエン | はい、わかりました。 | Vâng, tôi hiểu ạ. |
場面④ 困ったとき・質問するとき
わからないことは恥ずかしくありません。積極的に聞きましょう。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グエン | すみません、少し教えてもらえますか? | Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi một chút không? |
| 同僚 | いいですよ。どうしましたか? | Được thôi. Có chuyện gì vậy? |
| グエン | この機械の使い方がわかりません。 | Tôi không biết cách dùng máy này. |
| 同僚 | わかった。見ててください。まずこのボタンを押してください。 | Để tôi chỉ cho. Trước tiên nhấn nút này. |
| グエン | もう一度お願いします。少しゆっくり話してもらえますか? | Xin nhờ nói lại một lần nữa. Bạn có thể nói chậm hơn một chút không? |
| 同僚 | わかった。ゆっくり言いますね。まず… | Được rồi. Tôi sẽ nói chậm nhé. Đầu tiên là… |
場面⑤ 機械トラブル・緊急時
トラブルが起きたときは、すぐに報告することが大切です。焦らず、はっきり伝えましょう。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グエン | 田中さん!機械が止まりました! | Anh/Chị Tanaka! Máy bị dừng rồi! |
| 班長 | わかった。どの機械ですか? | Tôi hiểu. Máy nào vậy? |
| グエン | AラインのコンベアNo.3です。エラーランプが点灯しています。 | Băng tải số 3 ở dây chuyền A ạ. Đèn lỗi đang sáng. |
| 班長 | さわらないでください。私が見ます。あなたはBラインに移ってください。 | Đừng chạm vào. Tôi sẽ kiểm tra. Bạn hãy chuyển sang dây chuyền B. |
| グエン | わかりました。怪我人はいませんでした。 | Tôi hiểu. Không có ai bị thương ạ. |
| 班長 | それはよかった。報告ありがとう。 | May quá. Cảm ơn bạn đã báo cáo. |
⚠️ トラブル報告の基本:「何が・どこで・どうなった」の3つをはっきり伝えましょう。
Cơ bản khi báo cáo sự cố: Hãy truyền đạt rõ ràng 3 điều: "Cái gì – Ở đâu – Xảy ra như thế nào".
Cơ bản khi báo cáo sự cố: Hãy truyền đạt rõ ràng 3 điều: "Cái gì – Ở đâu – Xảy ra như thế nào".
場面⑥ 異物混入を発見したとき
食品工場で最も重要なのが異物混入の防止です。少しでもおかしいと思ったら、すぐに報告してください。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| グエン | すみません!商品の中に黒いものが入っています! | Xin lỗi! Trong sản phẩm có vật màu đen! |
| 班長 | すぐに止めてください!その商品はさわらないで、そのままにしてください。 | Dừng ngay! Đừng chạm vào sản phẩm đó, để nguyên như vậy. |
| グエン | わかりました。ラインを止めました。 | Tôi hiểu. Tôi đã dừng dây chuyền rồi. |
| 班長 | いつ気づきましたか?何番目の商品ですか? | Bạn phát hiện lúc nào? Đó là sản phẩm thứ mấy? |
| グエン | 3分前です。この箱の中の5番目です。 | Khoảng 3 phút trước ạ. Cái thứ 5 trong hộp này. |
| 班長 | よく報告してくれました。記録票に時間を書いてください。 | Bạn đã báo cáo tốt lắm. Hãy ghi thời gian vào phiếu ghi chép. |
場面⑦ 休憩・退勤のあいさつ
日本の職場では、休憩や退勤のときのあいさつも大切です。
| 話者 | 日本語 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 班長 | 休憩です。10分です。 | Nghỉ giải lao. 10 phút. |
| グエン | ありがとうございます。 | Cảm ơn anh/chị. |
| (休憩後) | ||
| グエン | お願いします。(作業再開のあいさつ) | Tôi sẽ tiếp tục làm việc. (Chào khi bắt đầu lại) |
| 班長 | 今日はお疲れ様でした。明日もよろしくお願いします。 | Hôm nay bạn vất vả rồi. Ngày mai cũng nhờ bạn nhé. |
| グエン | お疲れ様でした。失礼します。 | Anh/Chị vất vả rồi. Tôi xin phép về. |
覚えておきたい重要フレーズまとめ
| 日本語 | Tiếng Việt | 使う場面 |
|---|---|---|
| よろしくお願いします | Rất mong được chỉ bảo / Nhờ bạn nhé | 挨拶・依頼 |
| わかりました | Tôi hiểu rồi | 了解 |
| わかりません | Tôi không hiểu | 確認依頼 |
| もう一度お願いします | Xin nhắc lại một lần nữa | 聞き直し |
| 〜ですね? | Là〜 phải không ạ? | 指示確認 |
| 終わりました | Tôi đã xong rồi | 完了報告 |
| 手伝ってください | Hãy giúp tôi với | 援助依頼 |
| すみません!〜が〜しました | Xin lỗi! … đã bị … | トラブル報告 |
| お疲れ様でした | Bạn đã vất vả rồi | 退勤あいさつ |
💡 上手なコミュニケーションのコツ:
日本の職場では「はい」「わかりました」とはっきり返事をすることがとても大切です。また、間違えたときは「すみません」と素直に言いましょう。積極的にコミュニケーションをとることで、職場に早く慣れることができます。
Bí quyết giao tiếp hiệu quả: Trong môi trường làm việc Nhật Bản, việc trả lời rõ ràng "はい (vâng)" và "わかりました (tôi hiểu)" rất quan trọng. Khi mắc lỗi, hãy thành thật nói "すみません (xin lỗi)". Giao tiếp chủ động sẽ giúp bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường làm việc.
日本の職場では「はい」「わかりました」とはっきり返事をすることがとても大切です。また、間違えたときは「すみません」と素直に言いましょう。積極的にコミュニケーションをとることで、職場に早く慣れることができます。
Bí quyết giao tiếp hiệu quả: Trong môi trường làm việc Nhật Bản, việc trả lời rõ ràng "はい (vâng)" và "わかりました (tôi hiểu)" rất quan trọng. Khi mắc lỗi, hãy thành thật nói "すみません (xin lỗi)". Giao tiếp chủ động sẽ giúp bạn nhanh chóng hòa nhập với môi trường làm việc.